Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
make grow


verb
cause to grow and differentiate in ways conforming to its natural development
- The perfect climate here develops the grain
- He developed a new kind of apple
Syn:
develop
Hypernyms:
change, alter, modify
Hyponyms:
grow, work out, work up, elaborate, foliate,
discipline, train, check, condition
Verb Group:
build up, develop
Cause:
develop, grow
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.